Skip to product information
1 of 1

time slot

time slot - Cách phát âm i trong tiếng Anh chuẩn như người bản xứ 888 slot game

time slot - Cách phát âm i trong tiếng Anh chuẩn như người bản xứ 888 slot game

Regular price VND515.70 IDR
Regular price Sale price VND515.70 IDR
Sale Sold out

daftar

time slot: Cách phát âm i trong tiếng Anh chuẩn như người bản xứ. TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge. Nghĩa của từ Time slot - Từ điển Anh - Việt.

Cách phát âm i trong tiếng Anh chuẩn như người bản xứ

Time Slot Interchange. Trao đổi khe thời gian. TSI, Transmitting Subscriber Identification. Nhận dạng thuê bao phát. TSM, Time Switch Module. Mô-đun chuyển mạch ...

TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TIME SLOT ý nghĩa, định nghĩa, TIME SLOT là gì: 1. a time when something can happen or is planned to happen, especially when it is one of several…. Tìm hiểu thêm.

Nghĩa của từ Time slot - Từ điển Anh - Việt

time slot. NOUN. /taɪm slɑt/. period. Khung giờ là một khoảng thời gian cụ thể. Ví dụ. 1. Khung giờ này chưa bao giờ thay đổi cả. The time slot never changes.

View full details